Kết quả xổ số Miền Trung 50 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Quảng Ngãi Đắc Nông Đà Nẵng
G8
76
63
26
G7
545
142
903
G6
5712
6211
1880
8597
7118
7387
9196
0530
1884
G5
8120
7449
7808
G4
80986
16707
10188
41817
34186
06738
90700
06041
50825
73444
83610
84997
09764
46958
29338
78255
57742
30359
86976
51895
01385
G3
48771
16461
85811
51333
11267
93435
G2
32823
69919
22509
G1
88376
62064
28169
ĐB
415615
655931
332396
Phóng to
Đầu Quảng Ngãi Đắc Nông Đà Nẵng
0 , 0, 7 , 3, 8, 9
1 1, 2, 5, 7 0, 1, 8, 9
2 0, 3 5 6
3 8 1, 3 0, 5, 8
4 5 1, 2, 4, 9 2
5 8 5, 9
6 1 3, 4, 4 7, 9
7 1, 6, 6 6
8 6, 6, 8 5
9 7, 7 5, 6, 6
Gia Lai Ninh Thuận
G8
59
33
G7
384
695
G6
9339
6578
6401
4980
0123
1166
G5
7031
8756
G4
83547
26485
93235
10409
79785
98547
04207
03683
54581
54744
08767
73558
27244
06462
G3
95526
04132
93078
75146
G2
34677
92687
G1
77497
94851
ĐB
555221
284882
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 7, 9
1
2 1, 6 3
3 1, 2, 5, 9 3
4 7, 7 4, 4, 6
5 9 1, 6, 8
6 2, 7
7 7, 8 8
8 4, 5, 5 0, 1, 2, 3, 7
9 7 5
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
92
87
57
G7
285
655
986
G6
7284
0333
1036
7632
1055
4499
9769
7681
3414
G5
2800
5545
8618
G4
88289
46641
27808
08054
26782
84138
40773
76045
48967
20087
53080
87603
48524
81188
81966
13264
75424
81289
92777
40630
61855
G3
12229
27113
76951
54375
25782
72049
G2
44133
17121
87037
G1
92648
15409
14572
ĐB
097317
395830
791751
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 0, 8 , 3, 9
1 3, 7 8
2 9 1, 4 4
3 3, 3, 8 0, 2 0, 7
4 1, 8 5, 5 9
5 4 1, 5, 5 1, 5, 7
6 7 4, 6, 9
7 3 5 2, 7
8 2, 4, 5, 9 0, 7, 7, 8 1, 2, 6, 9
9 2
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
28
08
G7
563
077
G6
3305
0793
0740
4612
9537
9032
G5
1032
4132
G4
99619
30220
26471
19719
89043
85296
92449
51805
75735
83777
31308
91895
88079
13824
G3
05284
65956
39895
27890
G2
44688
13907
G1
62864
93501
ĐB
268790
568906
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 5 , 1, 5, 6, 7, 8, 8
1 9, 9 2
2 0, 8 4
3 2 2, 5, 7
4 3, 9
5 6
6 3, 4
7 1 7, 7, 9
8 4, 8
9 0, 3, 6 0, 5, 5
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
74
41
G7
657
574
G6
8188
8420
9584
5457
9895
1683
G5
3939
2032
G4
51697
11362
16920
41754
89892
15517
50187
26309
68916
18970
02691
61038
19226
41410
G3
14344
05291
89487
30933
G2
11820
75336
G1
37623
51216
ĐB
569127
635363
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 9
1 7 0, 6, 6
2 0, 0, 0, 3, 7 6
3 9 2, 3, 6, 8
4 4 1
5 4, 7 7
6 2 3
7 4 0, 4
8 7, 8 7
9 1, 2, 7 1, 5
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
15
19
G7
107
618
G6
2077
8755
7392
1382
9255
7491
G5
2673
5712
G4
65970
03897
23063
30588
52497
76787
88184
43744
24366
42005
60174
92998
32869
45441
G3
11409
82792
50436
52461
G2
48382
02501
G1
31279
55818
ĐB
307019
013817
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 7, 9 , 1, 5
1 5, 9 2, 7, 8, 8, 9
2
3 6
4 1, 4
5 5 5
6 3 1, 6, 9
7 0, 3, 7, 9 4
8 2, 4, 7, 8 2
9 2, 7, 7 8
Khánh Hòa Khánh Hòa Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum
G8
81
81
81
81
98
G7
302
302
302
302
843
G6
8571
2060
0447
8571
2060
0447
8571
2060
0447
8571
2060
0447
7953
5689
0788
G5
3839
3839
3839
3839
2927
G4
37030
27075
65063
07556
11018
26108
22094
37030
27075
65063
07556
11018
26108
22094
37030
27075
65063
07556
11018
26108
22094
37030
27075
65063
07556
11018
26108
22094
96552
94376
40953
62494
46216
64079
80080
G3
34668
71278
34668
71278
34668
71278
34668
71278
13489
16211
G2
56791
56791
56791
56791
37978
G1
71483
71483
71483
71483
90178
ĐB
344924
344924
344924
344924
990669
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Khánh Hòa Khánh Hòa Khánh Hòa Kon Tum
0 , 2, 8 , 2, 8 , 2, 8 , 2, 8
1 8 8 8 8 1, 6
2 4 4 4 4 7
3 0, 9 0, 9 0, 9 0, 9
4 3
5 6 6 6 6 2, 3, 3
6 0, 3, 8 0, 3, 8 0, 3, 8 0, 3, 8 9
7 1, 5, 8 1, 5, 8 1, 5, 8 1, 5, 8 6, 8, 8, 9
8 1, 3 1, 3 1, 3 1, 3 0, 9, 9
9 1, 4 1, 4 1, 4 1, 4 4, 8
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
10
65
78
G7
490
265
504
G6
2479
6712
0494
0675
4165
3390
7886
3990
3227
G5
1210
8380
0165
G4
49926
16046
76645
72533
10902
33622
34297
85086
63475
23954
53026
80457
73330
23547
33783
83271
16852
38026
48883
87275
89158
G3
99258
48994
44117
47904
46753
49698
G2
34028
81404
46729
G1
70057
40662
71403
ĐB
016979
441074
264606
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 2 , 4, 4 , 3, 4, 6
1 0, 0, 2 7
2 2, 6, 8 6 6, 9
3 3 0
4 5, 6 7
5 7, 8 4, 7 2, 3, 8
6 2, 5, 5, 5 5
7 9, 9 4, 5, 5 1, 5, 8
8 0, 6 3, 3, 6
9 0, 4, 7 0, 8
Gia Lai Ninh Thuận
G8
60
64
G7
026
634
G6
2862
1890
6684
5753
6003
4304
G5
4871
6897
G4
79419
71222
56850
08733
39021
88093
31371
36842
32599
70324
63454
89917
49024
38683
G3
76266
59203
66058
47588
G2
74567
66455
G1
81910
91706
ĐB
198646
204032
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 3 , 3, 6
1 0, 9 7
2 1, 2, 6 4, 4
3 3 2, 4
4 6 2
5 0 3, 4, 5, 8
6 0, 2, 6, 7 4
7 1, 1
8 3, 8
9 0, 3 7, 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
17
36
39
G7
914
937
370
G6
2863
2648
5929
1602
2613
2970
1436
6233
8449
G5
2526
0006
2424
G4
07785
04737
32583
22739
76151
24146
17303
42840
62489
58135
22822
20285
21934
12999
60921
60700
30582
51402
46225
67635
92231
G3
21794
86617
56272
63490
43520
54656
G2
74110
77190
26842
G1
15828
91369
06888
ĐB
346270
564059
349148
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 3 , 2, 6 , 0, 2
1 0, 4, 7, 7 3
2 6, 8 2 0, 1, 4, 5
3 7, 9 4, 5, 6, 7 1, 3, 5, 6, 9
4 6, 8 0 2, 8
5 1 9 6
6 3 9
7 0 2 0
8 3, 5 5, 9 2, 8
9 4 0, 0, 9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
45
24
G7
417
939
G6
6345
5519
6561
3649
4563
4513
G5
2880
6904
G4
12828
12235
66051
12365
07483
91511
23691
87408
48562
78732
89016
09230
58439
25733
G3
73692
90539
69652
64299
G2
13877
86266
G1
71905
25406
ĐB
295701
582736
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 1, 5 , 4, 6, 8
1 1, 7, 9 6
2 8 4
3 5, 9 0, 2, 3, 6, 9, 9
4 5, 5 9
5 1 2
6 5 2, 3, 6
7 7
8 0, 3
9 1, 2 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
34
76
G7
745
834
G6
1820
5160
3105
2080
4232
1849
G5
9549
3755
G4
22598
14155
36800
49849
55463
07020
43222
63704
73442
07203
05753
14435
52388
47800
G3
78914
18651
63010
85739
G2
03971
55516
G1
43437
61391
ĐB
090146
452232
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 0 , 0, 3, 4
1 4 0, 6
2 0, 0, 2
3 4, 7 2, 2, 4, 5, 9
4 5, 6, 9, 9 2
5 1, 5 3, 5
6 0, 3
7 1 6
8 0, 8
9 8 1
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
03
74
G7
277
398
G6
5188
0139
8883
1867
4767
7682
G5
2200
5565
G4
37833
41326
04753
82437
21407
34477
53531
43265
94963
19097
57523
46462
19539
95685
G3
39194
39442
30552
71043
G2
11430
47849
G1
41001
58304
ĐB
422124
855453
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 0, 1, 3, 7 , 4
1
2 4, 6 3
3 0, 1, 3, 7, 9 9
4 2 3, 9
5 3 2, 3
6 2, 3, 5, 5, 7, 7
7 7, 7 4
8 8 5
9 4 7, 8
Kon Tum Khánh Hòa
G8
53
00
G7
294
145
G6
6665
5930
4509
8855
3986
9802
G5
3994
4198
G4
37230
54776
61003
53020
40964
20983
20165
76044
14307
77067
22866
67697
12902
07372
G3
05583
86205
08873
96200
G2
95824
63269
G1
25032
98474
ĐB
104478
416748