Kết quả xổ số Miền Trung 50 ngày

XSMT 150 ngày

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Khánh Hòa Kon Tum
G8
44
31
G7
255
501
G6
2783
0232
5031
9538
6349
1477
G5
9432
4329
G4
12575
03573
42249
18407
81525
62845
21899
41991
42807
01132
05809
46220
32387
43694
G3
72035
43609
10296
94225
G2
19679
80921
G1
01653
24724
ĐB
497673
251470
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 7, 9 1, 7, 9
1
2 5 0, 1, 4, 5, 9
3 1, 2, 2, 5 1, 2, 8
4 4, 5, 9 9
5 3, 5
6
7 3, 3, 5, 9 0, 7
8 3 7
9 9 1, 4, 6
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
54
80
38
G7
309
430
187
G6
2998
9115
1021
7750
2903
7891
9269
8168
5764
G5
2404
5692
5829
G4
39983
91066
56149
09888
97531
42307
45967
09874
99712
73020
63055
25613
03984
37298
95667
46819
59308
01920
92884
80001
24418
G3
57252
91776
43893
77718
99752
55992
G2
36705
37570
72747
G1
72851
78335
44953
ĐB
848322
317204
716564
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 4, 5, 7, 9 3, 4 1, 8
1 5 2, 3, 8 8, 9
2 1, 2 0 0, 9
3 1 0, 5 8
4 9 7
5 1, 2, 4 0, 5 2, 3
6 6, 7 4, 4, 7, 8, 9
7 6 0, 4
8 3, 8 0, 4 4, 7
9 8 1, 2, 3, 8 2
Gia Lai Ninh Thuận
G8
55
54
G7
673
157
G6
9497
8712
3076
6690
4539
2013
G5
1882
2278
G4
35572
92688
11094
21158
20952
98506
64047
23099
51279
31224
93193
31738
91434
42588
G3
51247
74842
81163
62558
G2
12766
59717
G1
98776
19612
ĐB
843071
466520
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6
1 2 2, 3, 7
2 0, 4
3 4, 8, 9
4 2, 7, 7
5 2, 5, 8 4, 7, 8
6 6 3
7 1, 2, 3, 6, 6 8, 9
8 2, 8 8
9 4, 7 0, 3, 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
37
30
16
G7
931
664
565
G6
5790
7404
8172
6364
1351
9385
9435
3641
6529
G5
0367
9574
8990
G4
01165
23250
29303
90085
99717
67600
42072
23286
38579
51559
70545
67241
94946
74393
81665
28008
81240
64941
51759
82621
48826
G3
92979
60102
91692
51556
31747
20167
G2
18595
60289
05717
G1
70950
17386
62576
ĐB
045486
399791
678206
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 0, 2, 3, 4 6, 8
1 7 6, 7
2 1, 6, 9
3 1, 7 0 5
4 1, 5, 6 0, 1, 1, 7
5 0, 0 1, 6, 9 9
6 5, 7 4, 4 5, 5, 7
7 2, 2, 9 4, 9 6
8 5, 6 5, 6, 6, 9
9 0, 5 1, 2, 3 0
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
00
20
G7
994
274
G6
7141
3036
0579
2668
0933
6264
G5
0610
4474
G4
64614
50595
65899
56457
19180
97290
80486
81441
72437
25064
09297
00301
60507
56928
G3
65102
60381
20161
92832
G2
81185
34194
G1
03661
02265
ĐB
269328
428917
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0, 2 1, 7
1 0, 4 7
2 8 0, 8
3 6 2, 3, 7
4 1 1
5 7
6 1 1, 4, 4, 5, 8
7 9 4, 4
8 0, 1, 5, 6
9 0, 4, 5, 9 4, 7
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
79
36
G7
078
197
G6
7360
1605
2517
9836
6529
9693
G5
0307
8919
G4
84656
82552
77101
41588
80585
37285
88105
33473
30296
19216
35502
91648
33509
61713
G3
94524
90915
35992
98333
G2
77732
02410
G1
17178
40929
ĐB
035350
510504
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 1, 5, 5, 7 2, 4, 9
1 5, 7 0, 3, 6, 9
2 4 9, 9
3 2 3, 6, 6
4 8
5 0, 2, 6
6 0
7 8, 8, 9 3
8 5, 5, 8
9 2, 3, 6, 7
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
22
17
G7
501
375
G6
0929
4321
4676
0703
4815
8828
G5
4018
8370
G4
06651
08720
69990
55015
49451
77524
70239
42782
95585
77316
27970
24741
31382
28362
G3
60659
54566
77976
55384
G2
72731
64804
G1
13468
50394
ĐB
378557
589406
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 1 3, 4, 6
1 5, 8 5, 6, 7
2 0, 1, 2, 4, 9 8
3 1, 9
4 1
5 1, 1, 7, 9
6 6, 8 2
7 6 0, 0, 5, 6
8 2, 2, 4, 5
9 0 4
Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
00
G7
187
606
G6
9886
3992
0977
6650
7010
8286
G5
1152
9817
G4
90220
01170
45728
59191
58435
53804
74002
38778
85517
72681
65381
14692
54233
40073
G3
27851
95172
12326
36631
G2
49246
78859
G1
03401
16502
ĐB
407133
551158
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 1, 2, 4 0, 2, 6
1 0, 7, 7
2 0, 8 6
3 3, 4, 5 1, 3
4 6
5 1, 2 0, 8, 9
6
7 0, 2, 7 3, 8
8 6, 7 1, 1, 6
9 1, 2 2
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
31
56
80
G7
602
047
768
G6
8538
0392
9207
3825
0171
6034
0289
3381
7225
G5
8779
7604
0848
G4
66308
03154
04762
78058
96712
68239
43858
02529
44638
54969
70519
11591
83656
44266
06620
72985
00575
32388
16904
90065
98253
G3
56421
47815
49947
13275
92502
87646
G2
22923
46447
50778
G1
75637
33965
17960
ĐB
762043
425300
984032
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 2, 7, 8 0, 4 2, 4
1 2, 5 9
2 1, 3 5, 9 0, 5
3 1, 7, 8, 9 4, 8 2
4 3 7, 7, 7 6, 8
5 4, 8, 8 6, 6 3
6 2 5, 6, 9 0, 5, 8
7 9 1, 5 5, 8
8 0, 1, 5, 8, 9
9 2 1
Gia Lai Ninh Thuận
G8
61
07
G7
371
378
G6
2888
0939
0856
1421
6675
6440
G5
3810
4083
G4
09316
86882
20613
24889
47061
13059
65054
29384
08127
79689
44268
60044
79047
09458
G3
29939
46062
65526
71148
G2
99614
54198
G1
39293
71056
ĐB
265767
613891
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7
1 0, 3, 4, 6
2 1, 6, 7
3 9, 9
4 0, 4, 7, 8
5 4, 6, 9 6, 8
6 1, 1, 2, 7 8
7 1 5, 8
8 2, 8, 9 3, 4, 9
9 3 1, 8
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
98
58
97
G7
525
456
255
G6
4940
8904
0818
4956
2287
4438
4459
0991
4771
G5
1877
2909
2826
G4
61377
66460
58859
70762
59787
71593
97455
86152
10179
71307
66579
19246
37913
68311
72417
79517
79458
82621
39235
33672
82100
G3
17112
74092
84019
90125
13180
95819
G2
60846
50879
60121
G1
65279
49293
44603
ĐB
405653
550093
075050
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4 7, 9 0, 3
1 2, 8 1, 3, 9 7, 7, 9
2 5 5 1, 1, 6
3 8 5
4 0, 6 6
5 3, 5, 9 2, 6, 6, 8 0, 5, 8, 9
6 0, 2
7 7, 7, 9 9, 9, 9 1, 2
8 7 7 0
9 2, 3, 8 3, 3 1, 7
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
02
98
G7
317
719
G6
5691
3601
1329
3892
9709
6100
G5
6908
4259
G4
80352
70133
31806
79930
48205
31770
93783
40797
24776
28234
88724
14609
71382
80453
G3
48570
46558
11222
80115
G2
34813
70414
G1
98712
00823
ĐB
740247
046606
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1, 2, 5, 6, 8 0, 6, 9, 9
1 2, 3, 7 4, 5, 9
2 9 2, 3, 4
3 0, 3 4
4 7
5 2, 8 3, 9
6
7 0, 0 6
8 3 2
9 1 2, 7, 8
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
80
24
G7
520
301
G6
3421
2706
4609
7437
7942
3745
G5
1326
9903
G4
11245
45797
74724
47842
03989
51105
42193
31646
43818
99100
52423
69356
03996
60122
G3
52622
24576
29562
21090
G2
75065
62942
G1
28689
10641
ĐB
025257
609384
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 5, 6, 9 0, 1, 3
1 8
2 0, 1, 2, 4, 6 2, 3, 4
3 7
4 2, 5 1, 2, 2, 5, 6
5 7 6
6 5 2
7 6
8 0, 9, 9 4
9 3, 7 0, 6
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
86
73
G7
378
374
G6
4621
1028
0527
7559
6501
0699
G5
9635
5908
G4
22047
54798
84450
53009
60131
02480
76623
54917
86693
88691
31244
32120
21074
81646
G3
22828
84444
75105
56631
G2
47742
29583
G1
34857
88577
ĐB
826016
702100
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 9 0, 1, 5, 8
1 6 7
2 1, 3, 7, 8, 8 0
3 1, 5 1
4 2, 4, 7 4, 6
5 0, 7 9
6
7 8 3, 4, 4, 7
8 0, 6 3
9 8 1, 3, 9
Khánh Hòa Kon Tum
G8
89
91
G7
316
385
G6
5717
8507
0993
4338
5094
2942
G5
8888
8960
G4
81607
05139
76328
41881
23361
77735
89729
16778
29697
84540
31341
38347
97494
25868
G3
91531
59824
75911
79453
G2
71295
59350
G1
64007
90682
ĐB
798817
423701
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 7, 7, 7 1
1 6, 7, 7 1
2 4, 8, 9
3 1, 5, 9 8
4 0, 1, 2, 7
5 0, 3
6 1 0, 8
7 8
8 1, 8, 9 2, 5
9 3, 5 1, 4, 4, 7