Kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
63
79
57
G7
067
609
975
G6
4412
3544
5145
6546
0463
6861
0186
9947
3429
G5
9566
9603
1813
G4
03884
12954
60978
48103
47824
49957
97316
45427
26728
71419
57672
07816
38737
20498
63638
61443
77763
99558
40451
55606
79805
G3
78644
08307
12885
12485
00029
91070
G2
96644
24748
17950
G1
86052
08332
99895
ĐB
888026
188947
452711
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 3, 7 , 3, 9 , 5, 6
1 2, 6 6, 9 1, 3
2 4, 6 7, 8 9
3 2, 7 8
4 4, 4, 4 6, 7, 8 3, 7
5 2, 4, 7 0, 1, 7, 8
6 3, 6, 7 3 3
7 8 2, 9 0, 5
8 4 5, 5 6
9 8 5
Gia Lai Ninh Thuận
G8
55
89
G7
465
089
G6
7662
9919
6102
7636
6216
1957
G5
0795
7484
G4
73686
22515
81988
92480
70241
56107
19378
35595
80100
44048
15358
33753
35937
73940
G3
16325
11191
10037
50979
G2
68793
76625
G1
16027
66733
ĐB
289053
664159
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 7 , 0
1 5, 9 6
2 5, 7 5
3 3, 6, 7, 7
4 1 0, 8
5 3, 5 3, 8, 9
6 2, 5
7 8 9
8 0, 6, 8 4, 9, 9
9 1, 3, 5 5
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
23
49
67
G7
108
741
728
G6
4055
7121
1913
9362
1576
2612
2338
2573
2008
G5
5457
3538
6727
G4
34008
53768
36295
08715
39619
46566
96627
20190
64537
93725
12680
56388
49570
04756
90791
64147
44114
68300
84020
57179
66617
G3
52186
96993
55302
62433
34521
59272
G2
00506
05873
17313
G1
09880
65978
02469
ĐB
050702
622028
509098
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 2, 6, 8, 8 , 2 , 0
1 5, 9 3, 4, 7
2 1, 3, 7 5, 8 0, 1, 7, 8
3 3, 7, 8 8
4 1, 9 7
5 5, 7 6
6 6, 8 2 7, 9
7 0, 3, 6, 8 2, 3, 9
8 0, 6 0, 8
9 3, 5 0 1, 8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
88
21
G7
758
595
G6
0864
5029
7870
3329
2833
8149
G5
8301
8371
G4
69131
03542
75997
02590
59318
19704
96149
72045
26581
90822
13419
79615
79632
09281
G3
50069
26641
87544
69980
G2
38356
60761
G1
44355
95955
ĐB
150322
824337
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 1, 4
1 8 5, 9
2 2, 9 1, 2, 9
3 1 2, 3, 7
4 1, 2, 9 4, 5
5 5, 6, 8 5
6 4, 9 1
7 1
8 8 0, 1, 1
9 0, 7 5
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
60
30
G7
834
437
G6
0890
8166
7656
1531
3078
0461
G5
2083
8969
G4
29189
90435
42066
37212
96371
61554
38399
27319
98234
91968
75656
68768
39512
65836
G3
85615
22703
97383
02494
G2
69454
09234
G1
91676
36764
ĐB
211683
224376
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 3
1 2, 5 2, 9
2
3 4, 5 0, 1, 4, 4, 6, 7
4
5 4, 4 6
6 0, 6, 6 4, 8, 8, 9
7 1, 6 6, 8
8 3, 3, 9 3
9 0, 9 4
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
87
99
G7
899
497
G6
7370
6435
5714
4126
8063
5735
G5
7111
2710
G4
87275
15952
35026
06809
18675
76504
76129
30057
12693
24796
93550
68563
46531
73589
G3
40513
93236
58039
72198
G2
88226
47396
G1
90804
15548
ĐB
016727
411316
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 4, 4, 9
1 1, 3 0, 6
2 6, 6, 7, 9 6
3 5, 6 1, 9
4 8
5 2 0, 7
6 3, 3
7 0, 5, 5
8 7 9
9 9 3, 6, 6, 7, 8, 9
Khánh Hòa Kon Tum
G8
03
71
G7
551
099
G6
0717
1240
3912
9521
9938
2196
G5
2292
8404
G4
52666
92637
72896
08951
73304
93225
05393
51384
93436
52147
20235
39963
57282
96661
G3
69206
01072
97458
55976
G2
77684
33296
G1
68712
77492
ĐB
387627
030613
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 3, 4, 6 , 4
1 2, 7 3
2 5, 7 1
3 7 5, 6, 8
4 0 7
5 1, 1 8
6 6 1, 3
7 2 1, 6
8 4 2, 4
9 2, 3, 6 2, 6, 9
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
56
71
68
G7
591
007
017
G6
7479
4247
1944
0463
4318
0859
4956
9468
4750
G5
6898
0737
0889
G4
79723
24717
79095
39491
11124
07456
94270
96164
38133
21106
88101
44203
74394
98939
64180
11680
46782
91487
30008
83936
17637
G3
11094
40212
41814
32902
81519
25080
G2
00877
35228
95880
G1
40654
12346
89111
ĐB
512793
837920
042146
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 1, 2, 3, 6, 7 , 8
1 2, 7 4, 8 1, 7, 9
2 3, 4 0, 8
3 3, 7, 9 6, 7
4 7 6 6
5 4, 6, 6 6
6 3, 4 8, 8
7 0, 7, 9 1
8 0, 0, 0, 0, 2, 7, 9
9 1, 1, 3, 4, 5, 8 4
Gia Lai Ninh Thuận
G8
54
41
G7
050
200
G6
1693
0784
1455
7383
6263
3965
G5
0709
9412
G4
84577
99088
95604
33628
64985
19000
95856
29823
73471
13895
54443
47643
56625
36059
G3
49170
39894
82897
86078
G2
61158
59429
G1
73421
11265
ĐB
271517
256350
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 0, 4, 9 , 0
1 7 2
2 1, 8 3, 5, 9
3
4 1, 3, 3
5 0, 4, 6, 8 0, 9
6 3, 5
7 0, 7 1, 8
8 4, 5, 8 3
9 3, 4 5, 7
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
60
92
28
G7
075
723
246
G6
1374
0743
6645
0516
2189
2957
9091
5938
4574
G5
4730
0328
9516
G4
42668
57112
95746
93209
12797
08252
19268
89649
39048
71725
63561
73640
13592
92158
35580
96079
95038
27155
65133
06392
81845
G3
82068
85150
68722
46138
02396
68298
G2
79779
86736
78005
G1
61180
02012
07191
ĐB
993623
734480
123573
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 9 , 5
1 2 2, 6 6
2 3 2, 3, 5, 8 8
3 0 6, 8 3, 8, 8
4 3, 6 0, 8, 9 5, 6
5 0, 2 8 5
6 0, 8, 8, 8 1
7 4, 5, 9 3, 9
8 0 0, 9 0
9 7 2, 2 1, 1, 2, 6, 8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
93
75
G7
415
166
G6
9055
5514
3547
2530
1086
8470
G5
0322
8090
G4
96595
15484
38919
95531
94153
98660
47416
33953
67099
83887
01498
57686
35947
90557
G3
43649
02529
75467
76992
G2
18365
81335
G1
24790
54251
ĐB
828046
269222
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0
1 4, 5, 6, 9
2 2, 9 2
3 1 0, 5
4 6, 9 7
5 3, 5 1, 3, 7
6 0, 5 6, 7
7 5
8 4 6, 6, 7
9 0, 3, 5 0, 2, 8, 9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
36
80
G7
496
616
G6
1985
3055
1375
0598
9331
8705
G5
3935
5993
G4
61634
69037
07506
58478
06577
08421
99949
26625
76119
48836
80758
43449
40714
38748
G3
47997
07658
57062
15209
G2
66778
91579
G1
68373
93659
ĐB
239950
952255
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 6 , 9
1 4, 6, 9
2 1 5
3 4, 5, 6, 7 1, 6
4 9 8, 9
5 0, 5, 8 5, 8, 9
6 2
7 3, 7, 8, 8 9
8 5 0
9 6, 7 3, 8
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
52
89
G7
910
623
G6
2167
9039
8228
5611
3801
8714
G5
2148
8572
G4
67732
85187
08635
17778
86516
63215
84783
18680
30830
98242
88994
89978
77614
51532
G3
68978
40626
47032
88516
G2
91641
29439
G1
59564
06072
ĐB
691089
072572
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 1
1 0, 5, 6 1, 4, 6
2 6 3
3 2, 5, 9 0, 2, 2, 9
4 1, 8 2
5 2
6 4, 7
7 8, 8 2, 2, 2, 8
8 3, 7, 9 0, 9
9 4
Khánh Hòa Kon Tum
G8
64
72
G7
486
032
G6
3267
3813
9060
9281
0641
6200
G5
2593
4363
G4
30319
17790
52199
09525
62553
13705
10520
30553
64359
21251
00287
15465
19250
94675
G3
65532
34604
45125
27697
G2
96945
52295
G1
96519
67845
ĐB
154202
266873
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 2, 4, 5
1 3, 9, 9
2 0, 5 5
3 2 2
4 5 1, 5
5 3 0, 1, 3, 9
6 4, 7 3, 5
7 2, 3, 5
8 6 1, 7
9 0, 3, 9 5, 7
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
08
61
52
G7
218
523
702
G6
6697
1208
3719
8222
9031
5499
0360
2259
0773
G5
2858
7856
8583
G4
66018
69055
93928
70869
12780
85280
66127
50468
37515
25576
30351
58106
46686
02942
30589
15231
85824
06735
06471
26404
78621
G3
19168
52301
74977
87579
97362
53505
G2
54632
07140
83639
G1
26173
06658
08191
ĐB
027769
359027
109725