Kết quả xổ số Miền Trung 200 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Gia Lai Ninh Thuận
G8
59
10
G7
790
951
G6
4500
8666
0321
7783
0561
1625
G5
6559
1888
G4
04337
59240
49523
83050
79058
40636
83677
25141
56204
28015
04728
38941
84309
20763
G3
68773
69663
20095
91438
G2
95232
28352
G1
61231
96733
ĐB
936876
903997
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 0 , 4, 9
1 0, 5
2 3 8
3 1, 2, 6, 7 3, 8
4 0 1, 1
5 0, 8, 9, 9 1, 2
6 3, 6 1, 3
7 3, 6, 7
8 3, 8
9 0 5, 7
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
49
27
42
G7
852
421
126
G6
5099
8978
7707
7454
5405
3299
4389
7168
8790
G5
7826
9377
7006
G4
29578
69088
03310
22263
13149
56417
41410
27844
44862
51026
52939
38871
86500
55701
37567
15370
21066
88571
27866
24577
15020
G3
78485
97538
44109
71118
95582
17778
G2
05511
45069
55958
G1
59036
55506
49852
ĐB
965435
046753
427968
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 0, 1, 5, 6, 9 , 6
1 0, 0, 1, 7 8
2 6 1, 6, 7 0, 6
3 5, 6, 8 9
4 9, 9 4 2
5 2 3, 4 2, 8
6 3 2, 9 6, 6, 7, 8, 8
7 8, 8 1, 7 0, 1, 7, 8
8 5, 8 2, 9
9 9
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
19
66
G7
281
627
G6
6695
2382
9829
1829
4012
0569
G5
8760
7674
G4
60229
49760
66376
22716
22389
79611
03818
93593
98975
19889
41964
14152
49814
19273
G3
38085
65849
00298
97377
G2
72461
05258
G1
73781
68914
ĐB
393930
692613
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0
1 1, 6, 8, 9 2, 3, 4, 4
2 9 7, 9
3 0
4 9
5 2, 8
6 0, 0, 1 4, 6
7 6 3, 4, 5, 7
8 1, 1, 2, 5, 9 9
9 5 3, 8
Khánh Hòa Kon Tum
G8
62
32
G7
031
397
G6
3896
9467
9306
7955
4130
0162
G5
8538
0022
G4
28761
95214
81437
96060
34397
70926
17088
83714
99092
26197
47027
48828
90579
52757
G3
25649
20320
97498
56968
G2
46793
75842
G1
72178
65019
ĐB
800890
864406
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 6
1 4 4, 9
2 0, 6 2, 7, 8
3 1, 7, 8 0, 2
4 9 2
5 5, 7
6 0, 1, 2, 7 8
7 8 9
8 8
9 0, 3, 6, 7 2, 7, 7, 8
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
65
65
27
G7
989
158
735
G6
2562
4456
4068
5456
8893
7727
6108
9148
0980
G5
5002
6781
6479
G4
66591
40880
32024
48184
80635
79732
67431
73645
15880
60932
45359
31183
56147
38116
19477
76403
31732
56043
16842
72363
79549
G3
13092
84367
41563
01800
13518
59507
G2
47912
84757
91756
G1
93782
11650
24015
ĐB
706798
922213
285829
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 2 , 0 , 3, 7, 8
1 2 3, 6 5, 8
2 4 7, 9
3 1, 2, 5 2 2, 5
4 5, 7 2, 3, 8, 9
5 6 0, 6, 7, 8, 9 6
6 2, 5, 7 3, 5 3
7 7, 9
8 0, 2, 4, 9 0, 1, 3
9 1, 2, 8 3
Gia Lai Ninh Thuận
G8
33
98
G7
643
767
G6
6502
7417
8308
4713
1170
2970
G5
6652
4310
G4
23757
55302
96875
49755
92834
45850
13759
65114
91524
12164
99125
08033
34245
76576
G3
37928
57282
51070
40554
G2
14462
54926
G1
22133
22261
ĐB
329346
289354
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 2, 2
1 7 0, 3, 4
2 8 4, 5, 6
3 3, 3, 4 3
4 3, 6 5
5 0, 2, 5, 7, 9 4, 4
6 2 1, 4, 7
7 5 0, 0, 6
8 2
9 8
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
20
87
53
G7
254
240
729
G6
5786
9320
6235
4104
8223
7981
0969
5129
6007
G5
1800
6439
1114
G4
87296
11651
72028
91663
82563
08104
54462
67849
31455
57538
76609
09463
48748
33807
86903
45454
49576
85922
28676
75275
43992
G3
43850
99436
07962
55809
72478
19784
G2
94435
06825
67078
G1
62247
19355
31770
ĐB
728953
403667
455972
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 0, 4 , 4, 7, 9, 9 , 3
1 4
2 0, 0, 8 3, 5 2, 9, 9
3 5, 6 8, 9
4 7 0, 8, 9
5 0, 1, 3, 4 5, 5 3, 4
6 2, 3, 3 2, 3, 7 9
7 0, 2, 5, 6, 6, 8, 8
8 6 7 4
9 6 2
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
44
71
G7
159
887
G6
0075
3787
1148
5719
1318
9472
G5
5128
7003
G4
06011
30234
45646
64224
86118
46666
09614
04545
53355
58806
42349
26348
37330
25402
G3
42050
75729
38489
67809
G2
65246
45716
G1
58340
90874
ĐB
441683
610228
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 2, 3, 6, 9
1 1, 4, 8 6, 8, 9
2 4, 8, 9 8
3 4 0
4 0, 4, 6, 6 5, 8, 9
5 0, 9 5
6 6
7 5 1, 4
8 3, 7 7, 9
9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
43
78
G7
208
745
G6
2209
1464
5491
8082
7418
7781
G5
8154
4194
G4
63903
98195
22618
51109
78722
32851
73208
19952
31886
04560
34603
69810
77734
34037
G3
59470
90275
21758
59330
G2
41214
52820
G1
95264
89525
ĐB
734881
662252
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 3, 8, 8, 9, 9 , 3
1 4, 8 0, 8
2 2 0, 5
3 0, 4, 7
4 3 5
5 1, 4 2, 2, 8
6 4, 4 0
7 0, 5 8
8 1 2, 6
9 5 4
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
06
63
G7
695
217
G6
2570
1389
0623
8209
1690
7963
G5
3729
1535
G4
28302
86103
09804
00708
37915
61657
42249
85775
07576
90303
63404
10085
01080
26042
G3
16989
07045
18810
07829
G2
93933
11166
G1
28094
97033
ĐB
137619
481060
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 2, 3, 4, 6, 8 , 3, 4, 9
1 5, 9 0, 7
2 9 9
3 3 3, 5
4 5, 9 2
5 7
6 0, 3, 6
7 0 5, 6
8 9, 9 0, 5
9 4, 5 0
Khánh Hòa Kon Tum
G8
15
72
G7
416
156
G6
6460
2613
9240
2702
9374
0173
G5
5711
0730
G4
41178
26524
21274
48685
27261
64897
28381
28737
17793
98411
44121
30094
37001
10850
G3
91733
25547
47367
73876
G2
85262
19709
G1
58518
98968
ĐB
982874
960157
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 1, 2, 9
1 1, 3, 5, 6, 8 1
2 4 1
3 3 0, 7
4 7
5 0, 6, 7
6 0, 1, 2 7, 8
7 4, 4, 8 2, 4, 6
8 1, 5
9 7 3, 4
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
75
38
30
G7
224
381
673
G6
3070
9399
6343
6733
5478
9545
2080
0534
7515
G5
1163
3647
5439
G4
34931
80895
94153
07319
76325
34415
31973
54362
52797
20146
78622
99402
38616
62017
63314
74721
21106
99647
29653
00263
48134
G3
09746
22067
55931
57724
17437
17707
G2
45007
57329
64183
G1
67626
30364
64675
ĐB
080283
552114
640897
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 7 , 2 , 6, 7
1 5, 9 4, 6, 7 4
2 4, 5, 6 2, 4, 9 1
3 1 1, 3, 8 0, 4, 4, 7, 9
4 6 6, 7 7
5 3 3
6 3, 7 2, 4 3
7 0, 3, 5 8 3, 5
8 3 1 0, 3
9 5, 9 7 7
Gia Lai Ninh Thuận
G8
64
17
G7
891
238
G6
8948
9889
6536
9571
1044
0801
G5
6244
3769
G4
36004
59971
81168
92262
80614
78643
64758
39570
77899
82384
42340
75992
47462
54204
G3
30898
84421
92836
78561
G2
48096
52476
G1
93014
21724
ĐB
880990
289385
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 4 , 4
1 4, 4 7
2 1 4
3 6, 8
4 3, 4, 8 0, 4
5 8
6 2, 4, 8 1, 2, 9
7 1 0, 1, 6
8 9 4, 5
9 0, 1, 6, 8 2, 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
62
17
48
G7
277
995
582
G6
7902
4216
7186
2494
7152
3169
6882
9461
8250
G5
7795
7209
7259
G4
14367
55856
45990
02130
04769
74146
18604
58375
45234
90231
79505
99599
33002
36135
46406
47468
59406
79717
97305
82136
81746
G3
06922
65476
87627
07453
14384
91780
G2
19303
75583
20959
G1
69468
94840
56831
ĐB
841437
635927
035507
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 2, 3, 4 , 2, 5, 9 , 5, 6, 6, 7
1 6 7 7
2 2 7, 7
3 0, 7 1, 4, 5 1, 6
4 6 0 6, 8
5 6 2, 3 9, 9
6 2, 7, 8, 9 1, 8
7 6, 7 5
8 3 0, 2, 2, 4
9 0, 5 4, 5, 9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
75
47
G7
334
241
G6
0084
2535
3563
1398
4413
5203
G5
8954
1750
G4
50061
92038
07549
15801
16422
52156
70690
60217
66175
39913
50756
38214
19804
33011
G3
98248
66347
55030
08723
G2
10520
76960
G1
16569
36337
ĐB
529373
486367