Kết quả xổ số Miền Trung 200 ngày

XSMT 150 ngày

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
45
61
53
G7
420
074
546
G6
5294
7712
3281
9776
6870
1827
5923
3983
4201
G5
9446
4833
0533
G4
92259
36900
70293
03542
34908
32420
81748
92618
49761
58640
61265
72817
99865
86789
40292
15292
81621
93121
45575
87747
34889
G3
18588
53076
14155
81015
53566
79115
G2
66082
35038
35299
G1
60248
83310
31822
ĐB
754444
220131
056533
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 0, 8 1
1 2 0, 5, 7, 8 5
2 0, 0 7 1, 1, 2, 3
3 1, 3, 8 3, 3
4 2, 4, 5, 6, 8, 8 0 6, 7
5 9 5 3
6 1, 1, 5, 5 6
7 6 0, 4, 6 5
8 1, 2, 8 9 3, 9
9 3, 4 2, 2, 9
Gia Lai Ninh Thuận
G8
18
91
G7
195
835
G6
6814
4014
4422
5387
6507
8270
G5
5805
5776
G4
58831
75199
85897
69243
47471
53269
23817
54351
12849
54352
10151
16215
46183
69552
G3
23309
50131
93643
01296
G2
14726
99562
G1
35116
38734
ĐB
302130
043467
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5, 9 7
1 4, 4, 6, 7, 8 5
2 2, 6
3 0, 1, 1 4, 5
4 3 3, 9
5 1, 1, 2, 2
6 9 2, 7
7 1 0, 6
8 3, 7
9 5, 7, 9 1, 6
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
36
75
16
G7
835
137
068
G6
2824
3763
6517
1388
1699
7687
8785
5382
2882
G5
9643
0066
2650
G4
65798
85507
26712
92901
07534
34651
60625
72100
53172
31558
57791
28639
55863
11059
63053
62814
36242
83237
23667
53888
57746
G3
57207
70355
80783
31976
23566
95700
G2
03269
66092
36139
G1
17640
61046
33316
ĐB
793105
251274
398255
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 1, 5, 7, 7 0 0
1 2, 7 4, 6, 6
2 4, 5
3 4, 5, 6 7, 9 7, 9
4 0, 3 6 2, 6
5 1, 5 8, 9 0, 3, 5
6 3, 9 3, 6 6, 7, 8
7 2, 4, 5, 6
8 3, 7, 8 2, 2, 5, 8
9 8 1, 2, 9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
51
40
G7
473
956
G6
7717
0210
0487
8813
2815
9085
G5
0449
2151
G4
42660
54748
10743
87454
63007
87898
63928
38935
91635
22020
15592
30678
63596
38907
G3
41246
36908
12986
65712
G2
03164
95904
G1
29829
82803
ĐB
484459
781342
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 7, 8 3, 4, 7
1 0, 7 2, 3, 5
2 8, 9 0
3 5, 5
4 3, 6, 8, 9 0, 2
5 1, 4, 9 1, 6
6 0, 4
7 3 8
8 7 5, 6
9 8 2, 6
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
85
22
G7
172
509
G6
7085
0206
4992
0273
9262
6138
G5
5265
3387
G4
00262
59445
11069
45259
17063
04927
93637
66744
36807
02382
08208
40347
80078
24434
G3
38883
26292
74270
30092
G2
81256
19345
G1
76743
75137
ĐB
369652
038332
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 6 7, 8, 9
1
2 7 2
3 7 2, 4, 7, 8
4 3, 5 4, 5, 7
5 2, 6, 9
6 2, 3, 5, 9 2
7 2 0, 3, 8
8 3, 5, 5 2, 7
9 2, 2 2
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
79
52
G7
975
724
G6
0905
2182
5309
3282
5483
4722
G5
1421
0321
G4
61984
61016
04435
08001
23058
40001
91172
16349
61327
10090
35527
18521
29929
38278
G3
85282
81160
28957
58646
G2
59071
36437
G1
38423
38743
ĐB
278818
509906
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 1, 1, 5, 9 6
1 6, 8
2 1, 3 1, 1, 2, 4, 7, 7, 9
3 5 7
4 3, 6, 9
5 8 2, 7
6 0
7 1, 2, 5, 9 8
8 2, 2, 4 2, 3
9 0
Khánh Hòa Kon Tum
G8
44
31
G7
255
501
G6
2783
0232
5031
9538
6349
1477
G5
9432
4329
G4
12575
03573
42249
18407
81525
62845
21899
41991
42807
01132
05809
46220
32387
43694
G3
72035
43609
10296
94225
G2
19679
80921
G1
01653
24724
ĐB
497673
251470
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 7, 9 1, 7, 9
1
2 5 0, 1, 4, 5, 9
3 1, 2, 2, 5 1, 2, 8
4 4, 5, 9 9
5 3, 5
6
7 3, 3, 5, 9 0, 7
8 3 7
9 9 1, 4, 6
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
54
80
38
G7
309
430
187
G6
2998
9115
1021
7750
2903
7891
9269
8168
5764
G5
2404
5692
5829
G4
39983
91066
56149
09888
97531
42307
45967
09874
99712
73020
63055
25613
03984
37298
95667
46819
59308
01920
92884
80001
24418
G3
57252
91776
43893
77718
99752
55992
G2
36705
37570
72747
G1
72851
78335
44953
ĐB
848322
317204
716564
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 4, 5, 7, 9 3, 4 1, 8
1 5 2, 3, 8 8, 9
2 1, 2 0 0, 9
3 1 0, 5 8
4 9 7
5 1, 2, 4 0, 5 2, 3
6 6, 7 4, 4, 7, 8, 9
7 6 0, 4
8 3, 8 0, 4 4, 7
9 8 1, 2, 3, 8 2
Gia Lai Ninh Thuận
G8
55
54
G7
673
157
G6
9497
8712
3076
6690
4539
2013
G5
1882
2278
G4
35572
92688
11094
21158
20952
98506
64047
23099
51279
31224
93193
31738
91434
42588
G3
51247
74842
81163
62558
G2
12766
59717
G1
98776
19612
ĐB
843071
466520
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6
1 2 2, 3, 7
2 0, 4
3 4, 8, 9
4 2, 7, 7
5 2, 5, 8 4, 7, 8
6 6 3
7 1, 2, 3, 6, 6 8, 9
8 2, 8 8
9 4, 7 0, 3, 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
37
30
16
G7
931
664
565
G6
5790
7404
8172
6364
1351
9385
9435
3641
6529
G5
0367
9574
8990
G4
01165
23250
29303
90085
99717
67600
42072
23286
38579
51559
70545
67241
94946
74393
81665
28008
81240
64941
51759
82621
48826
G3
92979
60102
91692
51556
31747
20167
G2
18595
60289
05717
G1
70950
17386
62576
ĐB
045486
399791
678206
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 0, 2, 3, 4 6, 8
1 7 6, 7
2 1, 6, 9
3 1, 7 0 5
4 1, 5, 6 0, 1, 1, 7
5 0, 0 1, 6, 9 9
6 5, 7 4, 4 5, 5, 7
7 2, 2, 9 4, 9 6
8 5, 6 5, 6, 6, 9
9 0, 5 1, 2, 3 0
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
00
20
G7
994
274
G6
7141
3036
0579
2668
0933
6264
G5
0610
4474
G4
64614
50595
65899
56457
19180
97290
80486
81441
72437
25064
09297
00301
60507
56928
G3
65102
60381
20161
92832
G2
81185
34194
G1
03661
02265
ĐB
269328
428917
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0, 2 1, 7
1 0, 4 7
2 8 0, 8
3 6 2, 3, 7
4 1 1
5 7
6 1 1, 4, 4, 5, 8
7 9 4, 4
8 0, 1, 5, 6
9 0, 4, 5, 9 4, 7
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
79
36
G7
078
197
G6
7360
1605
2517
9836
6529
9693
G5
0307
8919
G4
84656
82552
77101
41588
80585
37285
88105
33473
30296
19216
35502
91648
33509
61713
G3
94524
90915
35992
98333
G2
77732
02410
G1
17178
40929
ĐB
035350
510504
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 1, 5, 5, 7 2, 4, 9
1 5, 7 0, 3, 6, 9
2 4 9, 9
3 2 3, 6, 6
4 8
5 0, 2, 6
6 0
7 8, 8, 9 3
8 5, 5, 8
9 2, 3, 6, 7
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
22
17
G7
501
375
G6
0929
4321
4676
0703
4815
8828
G5
4018
8370
G4
06651
08720
69990
55015
49451
77524
70239
42782
95585
77316
27970
24741
31382
28362
G3
60659
54566
77976
55384
G2
72731
64804
G1
13468
50394
ĐB
378557
589406
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 1 3, 4, 6
1 5, 8 5, 6, 7
2 0, 1, 2, 4, 9 8
3 1, 9
4 1
5 1, 1, 7, 9
6 6, 8 2
7 6 0, 0, 5, 6
8 2, 2, 4, 5
9 0 4
Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
00
G7
187
606
G6
9886
3992
0977
6650
7010
8286
G5
1152
9817
G4
90220
01170
45728
59191
58435
53804
74002
38778
85517
72681
65381
14692
54233
40073
G3
27851
95172
12326
36631
G2
49246
78859
G1
03401
16502
ĐB
407133
551158
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 1, 2, 4 0, 2, 6
1 0, 7, 7
2 0, 8 6
3 3, 4, 5 1, 3
4 6
5 1, 2 0, 8, 9
6
7 0, 2, 7 3, 8
8 6, 7 1, 1, 6
9 1, 2 2
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
31
56
80
G7
602
047
768
G6
8538
0392
9207
3825
0171
6034
0289
3381
7225
G5
8779
7604
0848
G4
66308
03154
04762
78058
96712
68239
43858
02529
44638
54969
70519
11591
83656
44266
06620
72985
00575
32388
16904
90065
98253
G3
56421
47815
49947
13275
92502
87646
G2
22923
46447
50778
G1
75637
33965
17960
ĐB
762043
425300
984032