Kết quả xổ số Miền Trung 120 ngày

XSMT 90 ngày

XSMT 160 ngày

XSMT 300 ngày

XSMT 400 ngày

XSMT 500 ngày

Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
88
84
99
G7
881
033
091
G6
7896
4981
3544
7080
1757
6006
8037
1549
6704
G5
5062
8286
5345
G4
10838
51168
45114
42798
97620
05078
11047
61167
12217
62875
92445
43902
59322
73331
23488
98913
51174
13360
04073
14859
52847
G3
82867
70423
81761
44140
71548
62892
G2
17440
04421
44178
G1
74759
81930
37278
ĐB
476726
685962
743279
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 2
1 4 7 3
2 0, 3, 6 1, 2
3 8 0, 1, 3 7
4 0, 7 0, 5 5, 7, 8, 9
5 9 7 9
6 2, 7, 8 1, 2, 7 0
7 8 5 3, 4, 8, 8, 9
8 1, 1, 8 0, 4, 6 8
9 6, 8 1, 2, 9
Gia Lai Ninh Thuận
G8
74
72
G7
665
512
G6
0706
8808
1079
2272
0302
2313
G5
1608
5712
G4
14228
29117
07704
35411
64460
03950
83393
74442
03039
79493
02131
84448
48641
95921
G3
23283
44032
53581
78232
G2
60762
95710
G1
46296
24585
ĐB
397150
052482
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 4, 6, 8, 8 , 2
1 1, 7 0, 2, 2
2 8 1
3 2 1, 2, 9
4 1, 2, 8
5 0, 0
6 0, 2, 5
7 4 2, 2
8 3 1, 2, 5
9 3, 6 3
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
52
43
08
G7
814
465
954
G6
2985
9681
9431
6296
2806
8918
2997
0888
7340
G5
6578
0892
1862
G4
56586
31309
27709
97043
68173
32473
42717
98001
71124
94815
08705
93489
58973
32663
92594
30420
51114
98332
45629
40880
11289
G3
48938
81618
87663
27331
34039
62519
G2
63991
84043
44011
G1
46247
83963
65927
ĐB
725475
052696
193859
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 9, 9 , 1, 5, 6 , 8
1 4, 7, 8 5 1, 4, 9
2 4 0, 7, 9
3 8 1 2, 9
4 3, 7 3, 3
5 2 4, 9
6 3, 3, 3, 5 2
7 3, 3, 5, 8 3
8 1, 5, 6 9 0, 8, 9
9 1 2, 6, 6 4, 7
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
83
01
G7
915
657
G6
1727
0175
6116
3916
7719
9904
G5
1200
3815
G4
55041
28061
38773
88590
45362
78072
36625
36423
29143
84044
27784
45861
20252
99028
G3
14445
41871
14607
73089
G2
22970
30175
G1
84593
38925
ĐB
864720
890557
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 0 , 1, 7
1 5 5, 6, 9
2 0, 5, 7 3, 5, 8
3
4 1, 5 3, 4
5 2, 7, 7
6 1, 2 1
7 0, 1, 2, 3, 5 5
8 3 4, 9
9 0, 3
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
64
62
G7
209
851
G6
9303
8792
3642
2427
8617
3900
G5
4133
3566
G4
41836
60907
14185
16547
20731
41704
12842
35095
97020
96074
77087
01949
39900
01200
G3
66842
01443
47263
59910
G2
66707
42199
G1
97315
44769
ĐB
191463
392574
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 3, 4, 7, 7, 9 , 0, 0
1 5 0, 7
2 0, 7
3 1, 3, 6
4 2, 2, 3, 7 9
5 1
6 3, 4 2, 3, 6, 9
7 4, 4
8 5 7
9 2 5, 9
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
54
70
G7
961
752
G6
5984
8718
3841
3013
4086
4063
G5
2429
7389
G4
06386
39864
27875
67554
12858
05105
44275
53544
85692
72355
98587
70963
64750
71274
G3
95207
08484
07107
87710
G2
22058
94924
G1
80839
65869
ĐB
042509
054991
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 5, 7, 9 , 7
1 8 0, 3
2 9 4
3 9
4 4
5 4, 4, 8, 8 0, 2, 5
6 1, 4 3, 9
7 5, 5 0, 4
8 4, 4, 6 6, 7, 9
9 1, 2
Khánh Hòa Kon Tum
G8
39
06
G7
425
573
G6
7919
3574
2056
7090
6133
8510
G5
3538
9792
G4
75272
79848
81975
67348
91011
67044
00610
39615
41186
17274
56183
08029
72406
22188
G3
58839
94058
89275
95067
G2
38556
14112
G1
15570
49802
ĐB
298117
839184
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 2, 6, 6
1 0, 1, 7, 9 2, 5
2 5 9
3 8, 9, 9 3
4 4, 8, 8
5 6, 8
6 7
7 0, 2, 4, 5 3, 4, 5
8 3, 4, 6, 8
9 0, 2
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
58
38
93
G7
290
423
806
G6
6607
7514
0308
6072
2295
4868
1409
2770
3883
G5
1160
1466
6092
G4
99439
70875
44807
08655
21657
36188
93913
43834
28565
18480
79952
58895
25702
08331
14292
12543
17962
66320
33846
73449
78514
G3
81647
47397
30492
71099
89286
89601
G2
95929
02033
92897
G1
05753
30773
15772
ĐB
558046
389600
613514
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 , 7, 7 , 0, 2 , 1, 6, 9
1 3, 4 4, 4
2 9 3 0
3 9 1, 3, 4, 8
4 6, 7 3, 6, 9
5 3, 5, 7, 8 2
6 0 5, 6 2
7 5 2, 3 0, 2
8 8 0 6
9 0, 7 2, 5, 5, 9 2, 2, 3, 7
Gia Lai Ninh Thuận
G8
29
93
G7
313
403
G6
1291
5420
3132
3972
5138
3608
G5
0656
2903
G4
02836
65039
60801
55363
45869
37199
97760
26144
19889
24927
37656
23717
11012
04227
G3
79853
74178
52537
14967
G2
82005
46895
G1
12522
17518
ĐB
184332
886604
Phóng to
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 , 1, 5 , 3, 3, 4
1 3 2, 7, 8
2 0, 2, 9 7, 7
3 2, 6, 9 7, 8
4 4
5 3, 6 6
6 0, 3, 9 7
7 8 2
8 9
9 1, 9 3, 5
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
56
53
33
G7
356
868
001
G6
5523
8800
4872
9249
8649
5274
4315
6049
7073
G5
6066
1492
6363
G4
00875
72944
15426
45424
37476
63152
80669
34502
13226
60662
35486
00492
29885
61608
15651
23472
18971
32059
74188
16948
72413
G3
79283
03641
61783
14335
98484
00370
G2
18448
71855
91501
G1
58606
37910
29794
ĐB
229333
843919
810920
Phóng to
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 , 0, 6 , 2, 8 , 1, 1
1 0, 9 3, 5
2 3, 4, 6 6 0
3 3 5 3
4 1, 4, 8 9, 9 8, 9
5 2, 6, 6 3, 5 1, 9
6 6, 9 2, 8 3
7 5, 6 0, 1, 2
8 3 3, 5, 6 4, 8
9 2, 2 4
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
20
00
G7
286
682
G6
9029
2752
6653
5479
5582
9976
G5
3666
3127
G4
61936
97667
86427
50922
31968
47057
56226
15214
15989
09343
44446
81217
36222
08386
G3
51202
34118
92375
59315
G2
97831
14039
G1
99354
08006
ĐB
421752
861225
Phóng to
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 , 2 , 0, 6
1 8 4, 5, 7
2 0, 2, 6, 7, 9 2, 5, 7
3 1, 6 9
4 3, 6
5 2, 2, 4, 7
6 6, 7, 8
7 5, 9
8 6 2, 2, 6, 9
9
Đắc Lắc Quảng Nam
G8
89
53
G7
838
101
G6
5436
9078
2636
0696
4911
3293
G5
2682
8793
G4
15372
85541
13957
13110
23371
62502
44662
05325
90626
45067
93999
97499
58141
73736
G3
19471
44104
53518
21677
G2
35452
46185
G1
87066
04371
ĐB
929509
551652
Phóng to
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 , 2, 4, 9 , 1
1 0 1, 8
2 5, 6
3 6, 8 6
4 1 1
5 2, 7 2, 3
6 2, 6 7
7 1, 1, 2, 8 1, 7
8 2, 9 5
9 3, 6, 9, 9
Phú Yên Thừa Thiên Huế
G8
97
55
G7
354
407
G6
1784
1763
5820
4297
4184
8988
G5
1102
7379
G4
35335
94493
05715
65211
49249
05252
01946
98980
81357
70272
88941
42974
56165
31277
G3
15224
19334
39837
47361
G2
29191
87666
G1
65390
84587
ĐB
011632
941762
Phóng to
Đầu Phú Yên Thừa Thiên Huế
0 , 2 , 7
1 1, 5
2 4
3 2, 4, 5 7
4 6, 9 1
5 2, 4 5, 7
6 3 1, 2, 5, 6
7 2, 4, 7, 9
8 4 0, 4, 7
9 0, 1, 3, 7 7
Khánh Hòa Kon Tum
G8
42
23
G7
422
225
G6
6759
1156
1636
1667
5119
8554
G5
4966
1904
G4
83982
69176
08056
29710
45718
19143
64764
02390
77922
21454
56238
52626
53205
53532
G3
41565
29865
15442
17891
G2
76408
56286
G1
39521
12096
ĐB
293762
756179
Phóng to
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 , 8 , 4, 5
1 0, 8 9
2 1, 2 2, 3, 5, 6
3 2, 8
4 2, 3 2
5 6, 6, 9 4
6 2, 4, 5, 5, 6 7
7 6 9
8 2 6
9 0, 1, 6
Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G8
16
50
05
G7
530
050
391
G6
3005
0804
3434
0933
6907
1338
2222
7260
4696
G5
1484
8302
9885
G4
36562
22409
17261
21231
90419
47100
66055
47260
61719
45636
88884
69092
60015
66053
42129
24356
63247
18468
06036
16613
55754
G3
07302
87478
08739
29967
31787
70402
G2
91940
07775
33375
G1
25130
87716
02078
ĐB
377478
796887
995138